1.Tác hại của cáu cặn trong tháp giải nhiệt ăn mòn
Cáu cặn trong tháp giải nhiệt hình thành là quá trình tạo ra chất rắn do hiện tượng siêu bão hòa gây ra khi nồng độ của chất hòa tan cao hơn độ hòa tan. Ban đầu, xuất hiện các dạng hạt nhỏ lơ lửng trong nước và lắng xuống bề mặt. Sau một thời gian hoạt động, các mảng bám hình thành, đóng cặn càng dày hơn và bám chắc ở các đường ống. Loại cáu cặn phổ biến nhất trong tháp giải nhiệt là cặn đá vôi (calcium carbonate). Calcium carbonate có bản chất khó hòa tan nên có xu hướng kết tủa ra khỏi dung dịch khi nhiệt độ nước giảm xuống. Đây là lý do tại sao cặn thường xuất hiện trên các bề mặt lạnh nhất trong tháp giải nhiệt, chẳng hạn như tấm tản nhiệt nước và đường ống.
Các loại cặn khác có thể hình thành trong tháp giải nhiệt bao gồm calcium sulfate- CaSO4, magnesium carbonate - MgCO3, và iron oxide. Loại cặn hình thành sẽ phụ thuộc vào thành phần của nước bổ sung và điều kiện hoạt động của tháp giải nhiệt. Cáu cặn lâu ngày tích tụ lại sẽ làm giảm hiệu quả khả năng truyền nhiệt và làm mát;dễ hình thành tắc nghẽn trong hệ thống, làm hư hỏng, trục trặc; tăng chi phí vận hành, bảo trì và sửa chữa… Ngoài ra, cáu cặn bám trên các tấm tản nhiệt còn là nơi trú ngụ lý tưởng và phát triển của vi sinh vật Một số cách giúp ngăn chặn sự hình thành cặn trong tháp giải nhiệt, ví dụ như: - Xử lý nguồn nước cấp vào tháp làm mát: làm mềm nước, cân bằng pH; lọc sạch cặn bẩn, chất ô nhiễm, cặn lơ lửng
- Thường xuyên vệ sinh và kiểm tra tháp giải nhiệt
- Sử dụng hoá chất ức chế cáu cặn và ăn mòn cho tháp giải nhiệt, bổ sung thường xuyên trong quá trình vận hành, sử dụng
2. Tác hại của ăn mòn trong tháp giải nhiệt
Hệ thống tháp làm mát có thể bị ăn mòn do phản ứng của bề mặt kim loại với môi trường. Môi trường bao gồm nước cấp vào, cặn, bề mặt, chất gây ô nhiễm trong quá trình và sự phát triển của vi sinh vật. Đây là các tác nhân dẫn đến sự xuống cấp nhanh chóng của tháp giải nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống đường ống.
Các hợp chất gốc sắt từ nước cấp vào có chứa muối FeCl3 và Fe2(SO4)3, là nguồn cung cấp sắt chính trong hệ thống nước làm mát. Ở giá trị pH thấp từ 3 đến 4, các ion sắt sẽ hoà tan trong môi trường nước. Tuy nhiên, khi giá trị pH tăng lên 5 hoặc cao hơn, các phản ứng oxy hoá khử sẽ diễn ra đồng thời. Các ion sắt khi tiếp xúc với không khí (O2)sẽ bị thủy phân để tạo thành hydroxit sắt—Fe(OH)3 hoặc oxit sắt—Fe2O3, là những chất không tan- màu đỏ nâu và có thể lắng đọng trên bề mặt trao đổi nhiệt , hình thành nhiều nốt sần dọc theo bề mặt kim loại và dẫn đến ăn mòn thiết bị. - FeO → Fe2+ + 2e‒
- Fe2+ + 2OH→ Fe(OH)2
- 2Fe(OH)2 + ½O2 + H2O → 2Fe(OH)3↓
- Fe(OH)2 ⇌ FeO + H2O
- Fe(OH)3 ⇌ FeO(OH) + H2O
- 2FeO(OH) ⇌ Fe2O3↓ + H2O
Trong hệ thống làm mát bằng nước, để làm giảm sự tốc độ ăn mòn thì có thể sử dụng chất ức chế ăn mòn hóa học và tăng độ pH của nước làm mát. Các hệ thống nước làm mát được làm từ các thành phần được chế tạo chủ yếu bằng thép ( các đường ống làm bằng thép không gỉ). Nêu độ pH của nước làm mát được tăng lên (lý tưởng là trong khoảng từ 8,0 đến 9,5) thì tốc độ ăn mòn thép sẽ giảm. Tuy nhiên, nếu chỉ tăng độ pH không phải lúc nào cũng bảo vệ được kim loại đầy đủ, đặc biệt là khi nước làm mát có độ sục khí cao (bão hòa oxy). Hóa chất ức chế ăn mòn là một giải pháp được sử dụng để bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi bị ăn mòn của hệ thống nước làm mát.

Bình luận